điên cuồng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mất hết lý trí, không còn kiểm soát được hành vi và suy nghĩ do cảm xúc hoặc niềm tin quá mức: "điên cuồng" mô tả một trạng thái cực đoan, thường tiêu cực, của tinh thần hoặc hành động, vượt ra ngoài mức bình thường và hợp lý.
- Mang tính chất cực đoan, dữ dội và không khoan nhượng: Từ này cũng dùng để chỉ một cường độ, mức độ hoặc thái độ rất cao, thường gắn với sự phá hủy, chiến tranh hoặc chủ nghĩa cuồng tín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Kẻ sát nhân có một ánh mắt điên cuồng. (Ánh mắt của hắn thể hiện sự mất kiểm soát hoàn toàn về tinh thần.)
- Họ tiến hành một cuộc tấn công điên cuồng vào vị trí của đối phương. (Cuộc tấn công được thực hiện với cường độ dữ dội và sự liều lĩnh tột độ.)
- Lòng căm thù điên cuồng đã khiến hắn phạm tội. (Sự căm thù ở mức độ cực đoan, mù quáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sự điên cuồng" (danh từ hóa): chỉ trạng thái, hành vi mang tính điên cuồng.
- Sự điên cuồng của chế độ ấy đã dẫn đến thảm họa. (Tính chất cực đoan và mù quáng của chế độ đó.)
"một cách điên cuồng": được dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động.
- Anh ấy lao vào công việc một cách điên cuồng. (Anh ấy làm việc với một cường độ và sự tập trung cao độ, gần như quên hết mọi thứ xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Điên (tính từ): chỉ trạng thái rối loạn tâm thần, mất trí. Nghĩa hẹp và cụ thể hơn "điên cuồng".
- Cuồng (tính từ): chỉ sự say mê, hâm mộ quá mức đến mức mất lý trí (ví dụ: cuồng nhiệt, cuồng tín). Thường kết hợp với các từ khác.
- Cuồng loạn (tính từ): hỗn loạn, mất trật tự đến mức điên cuồng.
- Điên loạn (tính từ): gần nghĩa với "điên cuồng", nhấn mạnh sự rối loạn, mất kiểm soát.
Từ đồng nghĩa
- Mù quáng: không nhìn thấy lẽ phải, chỉ hành động theo cảm tính hoặc niềm tin cực đoan.
- Dữ dội: có cường độ rất mạnh, ác liệt (thường dùng cho vật lý hơn là tinh thần).
- Tàn bạo: độc ác, hung dữ một cách thái quá (thiên về hành vi hơn là trạng thái tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "điên cuồng" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu đóng vai trò bổ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- "Điên cuồng như thiêu thân": so sánh sự điên cuồng với con thiêu thân lao vào lửa, chỉ những hành động liều lĩnh, mù quáng không tính đến hậu quả.
- Hắn cứ đầu tư điên cuồng như thiêu thân vào thị trường ảo.